Looking up...
Escribió incorrectamente su nombre en el formulario.
Anh ấy viết tên mình sai cách trong biểu mẫu.
Một cách không chính xác hoặc không đúng cách
El informe fue redactado incorrectamente.
Báo cáo đã được viết sai cách.
No se debe usar el equipo incorrectamente.
Không nên sử dụng thiết bị một cách sai cách.
Thường dùng để chỉ hành động hoặc cách thực hiện không đúng cách.
Hãy chú ý đến cách sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn với 'equivocadamente' (nhầm lẫn) hoặc 'erróneamente' (sai lầm).
Từ 'incorrectamente' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'incorrectus' (không chính xác) + hậu tố '-mente' (cách của).
Thường dùng để chỉ hành động hoặc cách thực hiện không đúng cách, có thể dẫn đến kết quả sai lệch.