Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. incidente

incidente

/inˈθidente/
sự cố

Hubo un incidente en la carretera.

Đã xảy ra một sự cố trên đường.


chung

Một sự cố hoặc sự cố không mong muốn xảy ra, thường gây ra sự gián đoạn hoặc thiệt hại.

El incidente causó retrasos en el vuelo.

Sự cố đã gây ra sự chậm trễ trong chuyến bay.

La policía investigó el incidente.

Cảnh sát đã điều tra vụ sự cố.

Thường được sử dụng để mô tả các sự cố nhỏ hoặc trung bình, không phải là thảm họa.

Luật
trang trọng

Trong luật pháp, một vụ việc hoặc sự kiện có liên quan đến việc vi phạm pháp luật hoặc yêu cầu giải quyết pháp lý.

El abogado presentó pruebas del incidente.

Luật sư đã trình bày bằng chứng về vụ việc.

Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này có thể đề cập đến một vụ việc cụ thể được đưa ra trước tòa.

Cụm từ kết hợp

incidente laboralsự cố lao độngincidente de tráficosự cố giao thôngincidente diplomáticosự cố ngoại giao

Từ đồng nghĩa

sucesoacontecimientoevento

Từ trái nghĩa

normalidadrutina

Cụm từ liên quan

incidente internacionalcụm từ
sự cố quốc tế
incidente de seguridadcụm từ
sự cố an ninh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Việt, 'vụ việc' hoặc 'sự kiện' có thể được sử dụng thay thế trong ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'incidente' và 'accidente'

'Incidente' thường đề cập đến sự cố nhỏ hơn, trong khi 'accidente' thường đề cập đến sự cố nghiêm trọng hơn, như tai nạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incidentia', có nghĩa là 'sự rơi vào' hoặc 'sự xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự cố' là từ phổ biến nhất để dịch 'incidente', nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, có thể sử dụng 'vụ việc' hoặc 'sự kiện'.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-cidente
rơi vào, xảy ra
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Weitere Spanish→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.