decreto
luật lệnhEl presidente firmó un decreto para combatir la corrupción.
Tổng thống đã ký một sắc lệnh để chống tham nhũng.
Luật
trang trọng
Một sắc lệnh do chính phủ hoặc một cơ quan có thẩm quyền ban hành, có hiệu lực pháp lý.
El Congreso aprobó un decreto que modifica la ley laboral.
Quốc hội đã thông qua một sắc lệnh sửa đổi luật lao động.
Sắc lệnh thường được ban hành để giải quyết vấn đề cấp bách hoặc điều chỉnh các quy định hiện hành.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'decreto' với 'declaración' (tuyên bố) hoặc 'resolución' (quyết định).
Quy tắc vàng
Hiệu lực pháp lý
Decreto có hiệu lực pháp lý ngay khi được ban hành, trừ khi có quy định khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'decretum', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'sắc lệnh'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'decreto' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.
Phân tích từ
de-
từ tiền tố Latinh có nghĩa 'từ, từ phía'
prefix-cret
từ gốc Latinh 'creare' (tạo ra, quyết định)
root-o
hậu tố Latinh tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt