Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. de común acuerdo

de común acuerdo

/de koˈmun aˈkweɾðo/
đồng thuận

Las partes firmaron el contrato de común acuerdo.

Các bên đã ký hợp đồng theo sự đồng thuận.


trang trọng

Thỏa thuận chung giữa các bên liên quan, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.

El divorcio se realizó de común acuerdo entre los cónyuges.

Quyết định ly dị đã được thực hiện theo sự đồng thuận giữa hai vợ chồng.

Los socios decidieron vender la empresa de común acuerdo.

Các đồng nghiệp đã quyết định bán công ty theo sự đồng thuận chung.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các giao dịch kinh doanh để chỉ sự đồng thuận giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

llegar a un acuerdođạt được thỏa thuậnfirmar un acuerdoký kết thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

por mutuo acuerdoen consenso

Từ trái nghĩa

en desacuerdoen conflicto

Cụm từ liên quan

por mutuo acuerdocụm từ
theo sự đồng thuận lẫn nhau
en consensocụm từ
trong sự đồng thuận

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh để chỉ sự đồng thuận giữa các bên.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Cụm từ này chỉ được sử dụng khi các bên liên quan đã đồng thuận chung về một vấn đề nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'común' có nghĩa là 'chung' và 'acuerdo' có nghĩa là 'thỏa thuận'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ sự đồng thuận giữa các bên liên quan.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh để chỉ sự đồng thuận giữa các bên.

Phân tích từ

de
của
preposition
+
común
chung
adjective
+
acuerdo
thỏa thuận
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Weitere Spanish→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.