choque

/ˈtʃoke/
sự va chạm

Hubo un choque entre dos coches en la autopista.

Có một vụ va chạm giữa hai chiếc xe trên đường cao tốc.


chung

sự va chạm giữa hai vật thể, thường gây thiệt hại hoặc chấn động

El choque de los dos trenes fue muy fuerte.

Vụ va chạm giữa hai đoàn tàu rất mạnh.

Có thể đề cập đến va chạm vật lý (xe cộ, tàu hỏa) hoặc xung đột ý kiến.

chung

sự xung đột, bất đồng quan điểm hoặc cảm xúc mạnh mẽ

Hubo un choque de opiniones en la reunión.

Có một sự xung đột quan điểm trong cuộc họp.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc.

psychology

sốc tâm lý do sự kiện đột ngột gây ra

El diagnóstico le causó un choque emocional.

Chẩn đoán khiến anh ấy bị sốc tâm lý.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

choque eléctricosốc điệnchoque culturalsốc văn hóachoque de trenesva chạm đoàn tàu

Cụm từ liên quan

estar en estado de choquecụm từ
ở trong trạng thái sốc

Mẹo hay

Phân biệt 'choque' và 'impacto'

'Choque' thường nhấn mạnh vào sự va chạm gây thiệt hại vật lý hoặc tinh thần, trong khi 'impacto' có thể chỉ sự tác động chung chung (ví dụ: 'impacto económico').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'choque' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về sốc tâm lý, thường kết hợp với 'emocional' hoặc 'psicológico' (ví dụ: 'choque emocional').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'collisio' (sự va chạm), thông qua tiếng Pháp 'choc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể ám chỉ cả va chạm vật lý lẫn xung đột tinh thần. Trong ngữ cảnh y tế, thường đi kèm với 'emocional' hoặc 'psicológico'.

Phân tích từ

cho-
có thể liên quan đến 'chocar' (va chạm)
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt