ciberataque
sự tấn công mạngEl ciberataque paralizó los sistemas bancarios durante horas.
Sự tấn công mạng đã làm ngừng hoạt động các hệ thống ngân hàng trong vài giờ.
Sự tấn công vào hệ thống máy tính hoặc mạng internet nhằm gây hư hại, đánh cắp dữ liệu hoặc gây sự gián đoạn.
Los hackers lanzaron un ciberataque contra la empresa para robar información confidencial.
Những hacker đã thực hiện một cuộc tấn công mạng vào công ty để đánh cắp thông tin bí mật.
Thường liên quan đến các hoạt động hacking, ransomware, hoặc tấn công DDoS.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn 'ciberataque' với 'ataque' (tấn công) thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ciber-' (liên quan đến internet) và 'ataque' (tấn công).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí để mô tả các cuộc tấn công mạng.