Looking up...
Estoy agradecido por tu ayuda.
Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Cảm ơn, biết ơn, biết ơn sâu sắc
Agradezco tu apoyo en todo momento.
Tôi biết ơn sự ủng hộ của bạn trong mọi lúc.
Estoy muy agradecido por tu generosidad.
Tôi rất biết ơn sự hào phóng của bạn.
Thường dùng để bày tỏ sự biết ơn sâu sắc hoặc cảm ơn chân thành.
Từ 'agradecido' thường dùng để bày tỏ sự biết ơn sâu sắc, có thể dùng trong cả thư viết và nói.
'Agradecido' là tính từ, còn 'agradecer' là động từ. Ví dụ: 'Agradezco tu ayuda' (Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn).
Từ gốc Latinh 'gratus' (ý nghĩa là 'được yêu thích, được ưa chuộng')
Thường dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc cảm ơn chân thành. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.