Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. written notice

written notice

/ˈrɪtn ˈnoʊtɪs/
thông báo bằng văn bản

The company sent a written notice about the policy changes.

Công ty đã gửi một thông báo bằng văn bản về những thay đổi chính sách.


trang trọng

Một thông báo chính thức được viết ra và gửi cho người nhận để thông báo về một sự kiện, thay đổi, hoặc yêu cầu.

Employees received a written notice about the upcoming training session.

Nhân viên đã nhận được một thông báo bằng văn bản về buổi huấn luyện sắp tới.

The landlord gave the tenant a written notice to vacate the property.

Chủ nhà đã gửi cho người thuê một thông báo bằng văn bản yêu cầu họ rời khỏi nhà.

Thông báo bằng văn bản thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như luật pháp, lao động, hoặc giao dịch kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

written notice of terminationthông báo bằng văn bản về việc sa thảiwritten notice of evictionthông báo bằng văn bản về việc trục xuấtwritten notice of changethông báo bằng văn bản về sự thay đổi

Từ đồng nghĩa

written announcementformal noticedocumented notice

Từ trái nghĩa

verbal noticeunofficial notice

Cụm từ liên quan

give a written noticecụm từ
gửi một thông báo bằng văn bản
receive a written noticecụm từ
nhận một thông báo bằng văn bản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thông báo bằng văn bản thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như luật pháp, lao động, hoặc giao dịch kinh doanh.

Quy tắc vàng

Rõ ràng và chính xác

Thông báo bằng văn bản phải rõ ràng và chính xác để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'written' (được viết) và 'notice' (thông báo), được sử dụng để chỉ một thông báo được ghi lại bằng văn bản.

Ghi chú sử dụng

Thông báo bằng văn bản thường được sử dụng trong các tình huống chính thức để đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách rõ ràng và có thể được tham khảo sau này.

Phân tích từ

written
được viết
adjective
+
notice
thông báo
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.