Looking up...
The company sent a written notice about the policy changes.
Công ty đã gửi một thông báo bằng văn bản về những thay đổi chính sách.
Một thông báo chính thức được viết ra và gửi cho người nhận để thông báo về một sự kiện, thay đổi, hoặc yêu cầu.
Employees received a written notice about the upcoming training session.
Nhân viên đã nhận được một thông báo bằng văn bản về buổi huấn luyện sắp tới.
The landlord gave the tenant a written notice to vacate the property.
Chủ nhà đã gửi cho người thuê một thông báo bằng văn bản yêu cầu họ rời khỏi nhà.
Thông báo bằng văn bản thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như luật pháp, lao động, hoặc giao dịch kinh doanh.
Thông báo bằng văn bản thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như luật pháp, lao động, hoặc giao dịch kinh doanh.
Thông báo bằng văn bản phải rõ ràng và chính xác để tránh hiểu lầm.
Từ ghép từ 'written' (được viết) và 'notice' (thông báo), được sử dụng để chỉ một thông báo được ghi lại bằng văn bản.
Thông báo bằng văn bản thường được sử dụng trong các tình huống chính thức để đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách rõ ràng và có thể được tham khảo sau này.