writer
người viếtShe is a talented writer who specializes in mystery novels.
Cô ấy là một nhà văn tài năng chuyên viết tiểu thuyết bí ẩn.
Người viết văn, người sáng tác văn học hoặc nội dung văn bản.
The writer spent years researching before publishing his book.
Nhà văn đã dành nhiều năm nghiên cứu trước khi xuất bản cuốn sách của mình.
Thường dùng để chỉ người viết sách, truyện, báo chí, hoặc nội dung sáng tạo khác.
Người viết mã hoặc nội dung kỹ thuật (trong lĩnh vực công nghệ).
The software writer created an efficient algorithm for data processing.
Người viết mã phần mềm đã tạo ra một thuật toán hiệu quả cho xử lý dữ liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'writer' có thể chỉ người viết mã nguồn hoặc nội dung kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'writer' có thể dùng cho cả văn học và kỹ thuật, nên cần xem ngữ cảnh để hiểu chính xác.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'writer' và 'author'
'Writer' thường dùng rộng rãi hơn, còn 'author' thường dùng cho tác giả sách hoặc tác phẩm chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'writer' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'wryten', có nghĩa là 'người viết'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'writer' thường dùng để chỉ người viết văn hoặc nội dung sáng tạo, nhưng cũng có thể dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ người viết mã.