Looking up...
She prefers to work casually in a relaxed environment.
Cô ấy thích làm việc không chính thức trong một môi trường thoải mái.
Làm việc một cách thoải mái, không quá nghiêm túc hoặc chính thức, thường liên quan đến việc mặc quần áo thoải mái hoặc không theo quy định.
The company allows employees to work casually on Fridays.
Công ty cho phép nhân viên làm việc không chính thức vào thứ Sáu.
He decided to work casually today and wore jeans and a t-shirt.
Anh ấy quyết định làm việc không chính thức hôm nay và mặc quần jean và áo thun.
Thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc thoải mái hoặc không quá nghiêm túc.
Hãy sử dụng 'work casually' khi muốn mô tả một môi trường làm việc thoải mái hoặc không quá nghiêm túc.
Từ 'casually' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casualis', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'không chính thức'.
Thường được sử dụng để mô tả một cách làm việc thoải mái, không quá nghiêm túc hoặc chính thức.