whose

/huːz/
của ai

Whose book is this?

Cuốn sách này của ai vậy?


trang trọng

Dùng để hỏi hoặc chỉ sở hữu của ai, thuộc về ai.

The man whose car was stolen reported it to the police.

Người đàn ông có chiếc xe bị đánh cắp đã báo cảnh sát.

Thường đi kèm với danh từ để chỉ sự sở hữu. Có thể thay thế bằng 'of whom' trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

whose responsibilitytrách nhiệm của aiwhose faultlỗi của aiwhose ideaý tưởng của ai

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

whoseverword
của bất cứ ai

Mẹo hay

Sử dụng 'whose' trong mệnh đề quan hệ

Thay vì nói 'The man. The man's car was stolen.' hãy kết hợp: 'The man whose car was stolen reported it to the police.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'whose' và 'who's'

'Whose' chỉ sự sở hữu (của ai), 'who's' là viết tắt của 'who is' hoặc 'who has'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hwæs', dạng sở hữu của 'hwā' (ai). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hwas'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc mệnh đề quan hệ. Không dùng để chỉ sở hữu cho vật vô tri vô giác trừ khi có ngữ cảnh nhân hóa.

Phân tích từ

who
ai
root
+
-se
thể hiện sở hữu
suffix
Từ Điển Anh Việt