wholeheartedly

/hoʊlˈhɑrtɪdli/
một cách toàn tâm toàn ý

She wholeheartedly supported the new project.

Cô ấy ủng hộ dự án mới một cách toàn tâm toàn ý.


neutral

với sự tận tâm và nhiệt huyết hoàn toàn, không chút do dự

He wholeheartedly agreed to help his friend move to a new apartment.

Anh ấy đồng ý giúp bạn chuyển nhà một cách toàn tâm toàn ý.

Thường dùng để diễn tả sự cam kết mạnh mẽ hoặc sự ủng hộ không điều kiện.

Cụm từ kết hợp

agree wholeheartedlyđồng ý một cách toàn tâm toàn ýsupport wholeheartedlyủng hộ một cách toàn tâm toàn ýbelieve wholeheartedlytin tưởng một cách toàn tâm toàn ý

Cụm từ liên quan

with all one's heartcụm từ
với tất cả trái tim, toàn tâm toàn ý

Mẹo hay

Sử dụng 'wholeheartedly' trong văn viết trang trọng

Từ này thích hợp dùng trong thư từ chính thức, email công việc hoặc bài luận để thể hiện sự cam kết mạnh mẽ. Ví dụ: 'I wholeheartedly endorse this proposal.' (Tôi toàn tâm toàn ý ủng hộ đề xuất này.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'heartily'

'Wholeheartedly' nhấn mạnh sự toàn tâm toàn ý, trong khi 'heartily' có thể chỉ sự nhiệt tình hoặc mạnh mẽ trong hành động (ví dụ: 'laugh heartily' - cười một cách sảng khoái).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'whole' (toàn bộ) + 'heart' (trái tim) + hậu tố '-ed' (thể hiện trạng thái) + '-ly' (hậu tố tạo trạng từ). Xuất hiện vào thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa 'với tất cả sự chân thành'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với động từ thể hiện sự cam kết hoặc ủng hộ mạnh mẽ. Không dùng để diễn tả hành động nửa vời hoặc không toàn tâm.

Phân tích từ

whole
toàn bộ, trọn vẹn
root
+
heart
trái tim, biểu tượng của tình cảm và cam kết
root
+
-ed
hậu tố tạo tính từ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt