Looking up...
You can choose whatever you like.
Bạn có thể chọn bất kể gì bạn thích.
Dùng để chỉ bất kỳ điều gì, không quan tâm hoặc không quan trọng.
Whatever you do, don't forget to call me.
Bất kể bạn làm gì, đừng quên gọi cho tôi.
I don't care whatever happens.
Tôi không quan tâm bất kể điều gì xảy ra.
Thường dùng để thể hiện sự không quan tâm hoặc sự thoải mái.
Dùng để nhấn mạnh sự không quan tâm hoặc sự từ chối.
Whatever, I don't believe you.
Bất kể, tôi không tin bạn.
Whatever, I'm not going.
Bất kể, tôi không đi.
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để thể hiện sự không quan tâm.
Từ 'whatever' thường dùng để thể hiện sự không quan tâm hoặc sự thoải mái trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Từ 'whatever' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Từ ghép từ 'what' (cái gì) và 'ever' (bất kỳ lúc nào), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng để thể hiện sự không quan tâm hoặc sự thoải mái. Có thể dùng để nhấn mạnh hoặc làm mềm dịu một câu nói.