Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. watchful

watchful

/ˈwɒtʃfəl/
cẩn thận

The watchful parent noticed the child's unusual behavior.

Cha mẹ cẩn thận đã nhận thấy hành vi bất thường của con.


trang trọng

Có sự cảnh giác, chú ý và cẩn thận để phát hiện hoặc phản ứng với những điều bất thường hoặc nguy hiểm.

The security guard was watchful throughout the night.

Lính canh đã cẩn thận suốt đêm.

She kept a watchful eye on her belongings at the crowded market.

Cô ấy luôn giữ mắt cẩn thận với đồ đạc của mình ở chợ đông đúc.

Thường dùng để mô tả sự cảnh giác cao đối với môi trường xung quanh.

Cụm từ kết hợp

keep a watchful eyegiữ mắt cẩn thậnbe watchful ofcẩn thận với

Từ đồng nghĩa

alertvigilantobservantcautious

Từ trái nghĩa

carelessnegligentunaware

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh an ninh

Từ này thường được dùng để mô tả sự cảnh giác của người canh gác, cảnh sát hoặc người giám sát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'watch' (nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'cảnh giác') + hậu tố '-ful' (nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự cảnh giác cao, như an ninh, chăm sóc trẻ em, hoặc quan sát môi trường.

Phân tích từ

watch
theo dõi, cảnh giác
root
+
-ful
đầy đủ, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.