Looking up...
The watchful parent noticed the child's unusual behavior.
Cha mẹ cẩn thận đã nhận thấy hành vi bất thường của con.
Có sự cảnh giác, chú ý và cẩn thận để phát hiện hoặc phản ứng với những điều bất thường hoặc nguy hiểm.
The security guard was watchful throughout the night.
Lính canh đã cẩn thận suốt đêm.
She kept a watchful eye on her belongings at the crowded market.
Cô ấy luôn giữ mắt cẩn thận với đồ đạc của mình ở chợ đông đúc.
Thường dùng để mô tả sự cảnh giác cao đối với môi trường xung quanh.
Từ này thường được dùng để mô tả sự cảnh giác của người canh gác, cảnh sát hoặc người giám sát.
Từ gốc tiếng Anh 'watch' (nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'cảnh giác') + hậu tố '-ful' (nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất').
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự cảnh giác cao, như an ninh, chăm sóc trẻ em, hoặc quan sát môi trường.