warm up
làm ấm lênBefore the game, the team warms up to prevent injuries.
Trước trận đấu, đội làm ấm cơ thể để tránh chấn thương.
Làm cho cơ thể hoặc một vật trở nên ấm hơn, thường để chuẩn bị cho hoạt động.
She warms up her hands before playing the piano.
Cô ấy làm ấm tay trước khi chơi piano.
The engine needs to warm up before driving in cold weather.
Động cơ cần làm ấm trước khi lái xe trong thời tiết lạnh.
Thường dùng để chuẩn bị cho hoạt động thể thao, âm nhạc hoặc khi thời tiết lạnh.
Kích hoạt hoặc kích thích một quá trình hoặc hoạt động.
The debate warmed up the audience's interest.
Cuộc tranh luận đã kích thích sự quan tâm của khán giả.
Dùng để mô tả việc tăng cường sự quan tâm hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Thường dùng để mô tả việc làm ấm cơ thể trước khi tập luyện.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'warm' (ấm) và 'up' (lên), có nghĩa là làm cho ấm lên.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, âm nhạc hoặc khi thời tiết lạnh.