Looking up...
She got her vax to protect against the virus.
Cô ấy tiêm vắc-xin để bảo vệ mình khỏi virus.
Vắc-xin, một loại thuốc được sử dụng để phòng ngừa bệnh bằng cách kích thích hệ miễn dịch của cơ thể.
The doctor recommended getting the vax before traveling.
Bác sĩ khuyên nên tiêm vắc-xin trước khi đi du lịch.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và phòng bệnh.
Trong ngữ cảnh y tế, 'vax' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, trong khi 'vaccine' được sử dụng trong các văn bản chính thức.
Từ viết tắt của 'vaccine', bắt nguồn từ tiếng Latin 'vaccinus' (liên quan đến bò), do Edward Jenner sử dụng vắc-xin từ bệnh đậu mùa bò để phòng bệnh đậu mùa.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'vax' thường được sử dụng như một từ lóng hoặc từ viết tắt cho 'vaccine', đặc biệt trong ngữ cảnh liên quan đến dịch bệnh và phòng ngừa.