Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. traffic jam

traffic jam

/ˈtræfɪk dʒæm/
kẹt xe

I was late because of the heavy traffic jam on the highway.

Tôi đến muộn vì kẹt xe nặng trên đường cao tốc.


neutral

Tình trạng ùn tắc giao thông do quá nhiều phương tiện cùng lưu thông trên đường, gây ra sự di chuyển chậm chạp hoặc ngừng hẳn.

The traffic jam lasted for over two hours during the rush hour.

Kẹt xe kéo dài hơn hai tiếng trong giờ cao điểm.

We missed our flight because of a traffic jam on the way to the airport.

Chúng tôi lỡ chuyến bay vì kẹt xe trên đường đến sân bay.

Thường xảy ra vào giờ cao điểm (sáng sớm hoặc chiều tối) hoặc trong các dịp lễ, tết. Có thể do tai nạn, xây dựng, hoặc mật độ phương tiện quá cao.

Cụm từ kết hợp

heavy traffic jamkẹt xe nặngclear a traffic jamgiải tỏa kẹt xeget stuck in a traffic jambị kẹt xetraffic jam warningcảnh báo kẹt xe

Từ đồng nghĩa

traffic congestiongridlocktailbackbottleneck

Từ trái nghĩa

smooth trafficfree-flowing traffic

Cụm từ liên quan

rush hourcụm từ
giờ cao điểm
road ragecụm từ
cơn thịnh nộ khi lái xe
hit trafficđộng từ cụm
gặp kẹt xe

Mẹo hay

Cách diễn đạt kẹt xe trong tiếng Anh

Ngoài 'traffic jam', bạn có thể dùng 'heavy traffic' (giao thông đông đúc) hoặc 'congestion' (ùn tắc) trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'There's heavy traffic on this road.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'traffic jam' và 'congestion'

'Traffic jam' thường chỉ tình trạng tắc nghẽn cục bộ, trong khi 'congestion' mang tính tổng quát hơn, có thể dùng cho cả giao thông lẫn dữ liệu mạng. 'Traffic jam' thường gây ra bởi tai nạn hoặc mật độ xe quá cao, trong khi 'congestion' có thể do nhiều nguyên nhân khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'traffic' (giao thông, lưu thông) xuất phát từ tiếng Pháp 'trafic' (thế kỷ 16, nghĩa ban đầu là 'buôn bán') và 'jam' (kẹt, tắc) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'jamman' (ép chặt, nén chặt). Kết hợp thành 'traffic jam' từ đầu thế kỷ 20 khi ô tô trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông đô thị hoặc đường cao tốc. Có thể thay thế bằng 'kẹt xe' trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'ùn tắc giao thông'.

Phân tích từ

traffic
sự lưu thông phương tiện giao thông
noun
+
jam
sự tắc nghẽn, ùn ứ
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.