Looking up...
She prefers tea to coffee, but she likes juice to a lesser degree than tea.
Cô ấy thích trà hơn cà phê, nhưng cô ấy thích nước ép ít hơn trà.
ít hơn so với mức độ hoặc mức lượng đã đề cập trước đó
The first option is expensive, but the second is expensive to a lesser degree than the first.
Lựa chọn đầu tiên thì đắt, nhưng lựa chọn thứ hai thì đắt ít hơn so với lựa chọn đầu tiên.
Thường được sử dụng để so sánh mức độ, mức lượng, hoặc tầm quan trọng giữa hai thứ. Có thể thay thế bằng 'ít hơn' hoặc 'ở mức độ thấp hơn'.
Cụm từ này hữu ích khi bạn muốn so sánh mức độ, tầm quan trọng, hoặc số lượng giữa hai thứ. Ví dụ: 'The second method is effective to a lesser degree than the first.' (Phương pháp thứ hai hiệu quả ít hơn phương pháp thứ nhất.)
Cụm từ này chỉ nên được sử dụng trong so sánh tương đối giữa hai thứ. Không dùng để diễn đạt sự thiếu hẳn hoặc không tồn tại.
Cụm từ kết hợp 'lesser' (ít hơn, nhỏ hơn) + 'degree' (mức độ) + 'than' (hơn). 'Lesser' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læsra', so sánh hơn của 'læs' (ít). 'Degree' bắt nguồn từ tiếng Latin 'de-' (xuống) + 'gradus' (bước, mức độ).
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'ít hơn' trong hầu hết các trường hợp, nhưng 'to a lesser degree than' mang sắc thái so sánh rõ ràng hơn.