Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. to

to

/tuː/
đến, tới

I'm going to the store.

Tôi đang đi đến cửa hàng.


trang trọngthông thường

Chỉ hướng đi hoặc chuyển động về một nơi hoặc điểm cụ thể.

She walked to the park.

Cô ấy đi bộ đến công viên.

Dùng để chỉ chuyển động về một nơi hoặc hướng.

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ mục tiêu hoặc kết quả của một hành động.

He decided to study medicine.

Anh ấy quyết định học y.

Dùng trước động từ nguyên thể để biểu thị ý định hoặc quyết định.

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm.

The meeting is scheduled to start at 3 PM.

Cuộc họp được lên lịch bắt đầu lúc 3 giờ chiều.

Dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm cụ thể.

Cụm từ kết hợp

go tođi đếncome tođếnget tođến đượcbe used tothường xuyên sử dụngbe accustomed tothường xuyên quen với

Từ đồng nghĩa

towardtowardsuntilup to

Từ trái nghĩa

fromaway from

Cụm từ liên quan

to be or not to becụm từ
để có hay không có
to the pointcụm từ
đến điểm chính
to and frocụm từ
lên xuống, đi lại

Mẹo hay

Sử dụng 'to' với động từ nguyên thể

Khi dùng 'to' trước động từ nguyên thể, nó thường biểu thị ý định hoặc quyết định.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'to' với động từ nguyên thể

Khi dùng 'to' trước động từ nguyên thể, nó thường biểu thị ý định hoặc quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'tō', có nghĩa là 'về phía' hoặc 'hướng đến'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'to' có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ hướng đi, mục tiêu, thời gian, hoặc là một phần của động từ nguyên thể.

Phân tích từ

to
hướng đi hoặc chuyển động
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.