timber

/ˈtɪmbər/
xà mèo, gỗ

The company harvests timber from sustainable forests.

Công ty này thu hoạch xà mèo từ rừng bền vững.


trang trọng

Gỗ được thu hoạch để sử dụng trong xây dựng, đồ gỗ, v.v.

Timber is essential for the construction industry.

Xà mèo là vật liệu thiết yếu cho ngành xây dựng.

Có thể chỉ gỗ còn nguyên cây hoặc đã được chế biến

Cụm từ kết hợp

timber industryngành công nghiệp gỗ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Timber thường chỉ gỗ được thu hoạch, trong khi 'wood' có thể chỉ gỗ ở bất kỳ hình dạng nào.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ, liên quan đến 'timbrel' (một loại gỗ)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, môi trường hoặc công nghiệp

Từ Điển Anh Việt