timber
xà mèo, gỗThe company harvests timber from sustainable forests.
Công ty này thu hoạch xà mèo từ rừng bền vững.
trang trọng
Gỗ được thu hoạch để sử dụng trong xây dựng, đồ gỗ, v.v.
Timber is essential for the construction industry.
Xà mèo là vật liệu thiết yếu cho ngành xây dựng.
Có thể chỉ gỗ còn nguyên cây hoặc đã được chế biến
Cụm từ kết hợp
timber industryngành công nghiệp gỗ
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Timber thường chỉ gỗ được thu hoạch, trong khi 'wood' có thể chỉ gỗ ở bất kỳ hình dạng nào.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ, liên quan đến 'timbrel' (một loại gỗ)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, môi trường hoặc công nghiệp
Từ Điển Anh Việt