Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tighten the reins

tighten the reins

/ˈtaɪtn ðə ˈreɪnz/◆thành ngữ
kiểm soát chặt chẽ hơn

The CEO decided to tighten the reins on spending after the financial report.

Giám đốc điều hành quyết định kiểm soát chặt chẽ hơn chi tiêu sau khi xem báo cáo tài chính.


◆ Nghĩa thực sự
Tăng cường kiểm soát hoặc quản lý một tổ chức, dự án, hoặc tình huống để đảm bảo sự tuân thủ hoặc hiệu quả cao hơn.
¶ Nghĩa đen
Làm chặt chẽ hơn dây cương của ngựa.
Phân tích nghĩa đen
tightenlàm chặt chẽ hơn+the reinsdây cương (của ngựa)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cưỡi ngựa và làm chặt chẽ hơn dây cương để kiểm soát ngựa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một giám đốc điều hành quyết định tăng cường kiểm soát chi tiêu sau khi xem báo cáo tài chính.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ việc cưỡi ngựa, nơi dây cương được dùng để kiểm soát ngựa. Trong tiếng Anh, nó đã được mở rộng để mô tả việc kiểm soát trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Kinh doanh
trang trọng

Nói về việc tăng cường kiểm soát hoặc quản lý một tổ chức, dự án, hoặc tình huống để đảm bảo sự tuân thủ hoặc hiệu quả cao hơn.

After the scandal, the government tightened the reins on corporate regulations.

Sau vụ scandal, chính phủ đã tăng cường kiểm soát chặt chẽ hơn quy định đối với các công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh, hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

tighten the reins onkiểm soát chặt chẽ hơn

Từ đồng nghĩa

rein inclamp downcrack downexert control

Từ trái nghĩa

loosen the reinsrelax controlgive free rein

Cụm từ liên quan

rein inthành ngữ
kiểm soát chặt chẽ
give free reinthành ngữ
cho tự do

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý

Cụm từ này thường dùng để mô tả việc tăng cường kiểm soát trong quản lý hoặc chính sách.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như kinh doanh, chính trị, hoặc quản lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ việc cưỡi ngựa, khi cần kiểm soát ngựa chặt chẽ hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc tăng cường kiểm soát trong quản lý hoặc chính sách.

Phân tích từ

tighten
làm chặt chẽ hơn
root
+
the reins
dây cương (của ngựa)
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.