Looking up...
The CEO decided to tighten the reins on spending after the financial report.
Giám đốc điều hành quyết định kiểm soát chặt chẽ hơn chi tiêu sau khi xem báo cáo tài chính.
Nói về việc tăng cường kiểm soát hoặc quản lý một tổ chức, dự án, hoặc tình huống để đảm bảo sự tuân thủ hoặc hiệu quả cao hơn.
After the scandal, the government tightened the reins on corporate regulations.
Sau vụ scandal, chính phủ đã tăng cường kiểm soát chặt chẽ hơn quy định đối với các công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, kinh doanh, hoặc chính trị.
Cụm từ này thường dùng để mô tả việc tăng cường kiểm soát trong quản lý hoặc chính sách.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như kinh doanh, chính trị, hoặc quản lý.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ việc cưỡi ngựa, khi cần kiểm soát ngựa chặt chẽ hơn.
Thường dùng để mô tả việc tăng cường kiểm soát trong quản lý hoặc chính sách.