Looking up...
She won three times in a row and became the champion.
Cô ấy thắng liên tiếp ba lần và trở thành nhà vô địch.
Thể hiện một hành động hoặc sự kiện xảy ra liên tiếp ba lần, không có gián đoạn.
The team scored three times in a row in the last match.
Đội bóng ghi bàn liên tiếp ba lần trong trận đấu cuối.
He failed the exam three times in a row and decided to take a break.
Anh ta trượt ba lần liên tiếp và quyết định nghỉ một thời gian.
Thường dùng để mô tả sự liên tiếp trong các hoạt động, thành tích hoặc sự kiện.
Dùng để mô tả sự liên tiếp trong ba lần, không dùng cho số lần khác.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'three' (ba), 'times' (lần) và 'in a row' (liên tiếp).
Thường dùng để nhấn mạnh sự liên tiếp trong các hoạt động hoặc kết quả.