three times

/θri taɪmz/
ba lần

I've tried this recipe three times.

Tôi đã thử công thức này ba lần.


trang trọng

Ba lần hoặc ba lần trong một chu kỳ hoặc khoảng thời gian nhất định.

She has visited Paris three times.

Cô ấy đã đến Paris ba lần.

The machine failed three times in a row.

Máy đã hỏng ba lần liên tiếp.

Thường dùng để chỉ số lần xảy ra hoặc số lần thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

three times a dayba lần mỗi ngàythree times in a rowba lần liên tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

twice a weekcụm từ
hai lần mỗi tuần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'three times' để chỉ số lần, không dùng để chỉ số lượng.

Quy tắc vàng

Số lượng vs. số lần

'Three times' chỉ số lần, còn 'three' chỉ số lượng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'three' (ba) và 'times' (lần).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ số lần hoặc tần suất xảy ra của một sự kiện hoặc hành động.

Phân tích từ

three
ba
root
+
times
lần
root
Từ Điển Anh Việt