Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tape

tape

/teɪp/
băng dính

She used tape to fix the torn page.

Cô ấy dùng băng dính để sửa trang giấy bị rách.


thông thường

Một vật liệu dính dẻo được sử dụng để gắn, đóng gói hoặc sửa chữa.

He taped the box shut before mailing it.

Anh ấy dán băng dính vào hộp trước khi gửi đi.

Thường được làm từ giấy, nhựa hoặc vải.

thông thường

Dây băng được sử dụng để ghi âm hoặc lưu trữ thông tin.

She recorded her voice on a cassette tape.

Cô ấy ghi âm giọng nói của mình vào một băng cassette.

Trong quá khứ, băng cassette được sử dụng rộng rãi để nghe nhạc.

Cụm từ kết hợp

tape measurethước băngtape recordermáy ghi âm băngtape it updán băng lên

Từ đồng nghĩa

adhesivesticky tapescotch tape

Từ trái nghĩa

untapedunfixed

Cụm từ liên quan

tape it upcụm từ
dán băng lên
on tapecụm từ
được ghi âm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'tape' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh trước khi dịch.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'tape', hãy xác định nó có phải là băng dính hay băng ghi âm trước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tape' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tape', có nghĩa là 'dây băng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tape' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'băng dính' khi nói về vật liệu dính dẻo, hoặc 'băng' khi nói về băng ghi âm.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.