Looking up...
I got this information straight from the horse's mouth—my boss confirmed it himself.
Tôi nhận được thông tin này từ nguồn đáng tin cậy—chính sếp tôi xác nhận.
thông tin trực tiếp từ người có thẩm quyền hoặc nguồn đáng tin cậy
Don't believe the rumors; get the facts straight from the horse's mouth.
Đừng tin những tin đồn; hãy lấy thông tin trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy.
Thường dùng khi nhấn mạnh tính xác thực của thông tin.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng thông tin đến trực tiếp từ người có thẩm quyền hoặc người trong cuộc, không qua trung gian.
Idiom này KHÔNG liên quan đến ngựa thật. Nghĩa bóng là 'từ nguồn đáng tin cậy', không phải 'từ miệng ngựa'.
Xuất phát từ việc kiểm tra tuổi của ngựa bằng cách nhìn răng (thường do ngựa cái không có răng), do đó thông tin từ người trực tiếp quan sát (như chủ ngựa) là đáng tin cậy nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật. Không nên dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.