Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. straight from the horse's mouth

straight from the horse's mouth

/streɪt frɒm ðə ˈhɔːsɪz maʊθ/◆thành ngữ
từ nguồn đáng tin cậy

I got this information straight from the horse's mouth—my boss confirmed it himself.

Tôi nhận được thông tin này từ nguồn đáng tin cậy—chính sếp tôi xác nhận.


◆ Nghĩa thực sự
thông tin trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy
¶ Nghĩa đen
thẳng từ miệng ngựa
Phân tích nghĩa đen
straightthẳng+from the horse's mouthtừ miệng ngựa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình dung một người trực tiếp quan sát miệng ngựa để xác định tuổi ngựa (phương pháp truyền thống), ám chỉ thông tin đến từ người trực tiếp quan sát hoặc có thẩm quyền.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nghe một tin đồn và muốn xác nhận bằng cách hỏi trực tiếp người có liên quan, bạn nói 'Tôi nghe điều đó trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy'.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ phương pháp xác định tuổi ngựa bằng cách nhìn răng, thường do chủ ngựa thực hiện. Do đó, thông tin từ chủ ngựa là đáng tin cậy nhất.
thông thường

thông tin trực tiếp từ người có thẩm quyền hoặc nguồn đáng tin cậy

Don't believe the rumors; get the facts straight from the horse's mouth.

Đừng tin những tin đồn; hãy lấy thông tin trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy.

Thường dùng khi nhấn mạnh tính xác thực của thông tin.

Cụm từ kết hợp

straight from the horse's mouthtừ nguồn đáng tin cậy

Từ đồng nghĩa

from the horse's mouthfirsthanddirect source

Từ trái nghĩa

hearsayrumorsecondhand

Cụm từ liên quan

from the horse's mouththành ngữ
từ nguồn đáng tin cậy

Mẹo hay

Khi nào dùng idiom này?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng thông tin đến trực tiếp từ người có thẩm quyền hoặc người trong cuộc, không qua trung gian.

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn nghĩa đen

Idiom này KHÔNG liên quan đến ngựa thật. Nghĩa bóng là 'từ nguồn đáng tin cậy', không phải 'từ miệng ngựa'.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ việc kiểm tra tuổi của ngựa bằng cách nhìn răng (thường do ngựa cái không có răng), do đó thông tin từ người trực tiếp quan sát (như chủ ngựa) là đáng tin cậy nhất.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật. Không nên dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.