stir

/stɜːr/
khuấy động

She stirred the coffee to cool it down.

Cô ấy khuấy động ly cà phê để nguội bớt.


neutral

di chuyển chất lỏng nhẹ nhàng bằng dụng cụ như thìa để trộn đều hoặc làm nguội

Stir the soup gently so it doesn't burn.

Hãy khuấy canh nhẹ nhàng để không bị cháy.

Có thể dùng cho chất lỏng lỏng (nước, sữa) hoặc chất rắn nhỏ (bột, đường) trong chất lỏng.

figurative

kích thích cảm xúc hoặc suy nghĩ, tạo ra sự quan tâm hoặc phấn khích

The speech stirred strong emotions among the audience.

Bài phát biểu đã khuấy động những cảm xúc mạnh mẽ nơi khán giả.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc nghệ thuật.

chuyên ngành

khuấy (trong nấu nướng, pha chế)

Stir the batter until smooth.

Hãy khuấy bột cho đến khi nhuyễn mịn.

Cụm từ kết hợp

stir upkhuấy động, gây ra (thường tiêu cực)stir-fryxào (món ăn)stir the potgây rắc rối, kích động tình hình

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stir the bloodthành ngữ
kích thích, làm phấn khích

Mẹo hay

Phân biệt 'stir' và 'mix'

'Stir' nhấn mạnh hành động nhẹ nhàng, đều đặn (khuấy trà, canh), trong khi 'mix' thường dùng cho việc kết hợp nhiều thành phần khác nhau (trộn salad, bánh). Ví dụ: 'Mix the ingredients' (trộn các nguyên liệu) nhưng 'Stir the soup' (khuấy canh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'stir'?

Dùng 'stir' khi muốn diễn tả hành động khuấy nhẹ nhàng để trộn đều hoặc làm nguội chất lỏng. Không dùng cho hành động mạnh như lắc hay đánh (ví dụ: không dùng 'stir eggs' thay cho 'whisk eggs').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stieran' (di chuyển, khuấy), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'stirjan' (di chuyển). Có cùng nguồn gốc với từ 'stir' trong tiếng Đức hiện đại (stirren) và tiếng Hà Lan (roeren).

Ghi chú sử dụng

1. 'Stir' thường ám chỉ hành động nhẹ nhàng, không mạnh mẽ như 'shake' (lắc). 2. Trong nấu nướng, 'stir' nhấn mạnh việc trộn đều, trong khi 'mix' có thể bao gồm cả việc kết hợp nhiều thành phần. 3. 'Stir' có thể mang nghĩa bóng khi nói về cảm xúc (ví dụ: 'stir up memories').

Phân tích từ

stir
khuấy động
root
Từ Điển Anh Việt