stick around

/stɪk əˈraʊnd/◆động từ cụm
ở lại

I'll stick around for a while longer.

Tôi sẽ ở lại thêm một lúc nữa.


thông thường

ở lại một nơi hoặc trong một tình huống thay vì rời đi ngay lập tức.

Can you stick around after the meeting? We need to discuss something.

Bạn có thể ở lại sau cuộc họp không? Chúng tôi cần bàn luận vài chuyện.

The party was so fun that we decided to stick around until midnight.

Bữa tiệc vui quá nên chúng tôi quyết định ở lại đến nửa đêm.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Có thể thay thế bằng 'ở lại', 'nán lại', 'ở thêm'.

Cụm từ kết hợp

stick around for a whileở lại một lúcstick around untilở lại đến khiwhy don't you stick around?sao bạn không ở lại nhỉ?

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hang aroundđộng từ cụm
ở quanh đây, không rời đi
wait aroundđộng từ cụm
chờ đợi vô ích
stay putđộng từ cụm
ở yên tại chỗ

Mẹo hay

Sử dụng 'stick around' thay vì 'ở lại' trong tình huống thân mật

Cụm từ 'stick around' nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày so với 'ở lại', đặc biệt khi nói về việc ở lại trong bối cảnh xã hội như tiệc tùng, họp mặt. Ví dụ: 'Stick around after the party!' (Hãy ở lại sau bữa tiệc nhé!)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'stick around' và 'stay'

'Stick around' thường ngụ ý sự tự nguyện và thoải mái, trong khi 'stay' có thể mang nghĩa trung lập hoặc trang trọng hơn. Ví dụ: 'Stay here!' (Ở đây!) nghe mệnh lệnh hơn so với 'Stick around!' (Hãy ở lại!)

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'stick' (ở yên tại chỗ) và 'around' (quanh đây). 'Stick' trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'ở yên tại chỗ' từ thế kỷ 16, trong khi 'around' (dưới dạng 'round') xuất hiện từ thế kỷ 14 với nghĩa 'ở gần'. Sự kết hợp thành phrasal verb phổ biến từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Trong ngữ cảnh công việc, có thể thay thế bằng 'ở lại thêm' hoặc 'làm thêm'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

stick
ở yên tại chỗ, không rời đi
verb
+
around
quanh đây, gần đây
preposition
Từ Điển Anh Việt