Looking up...
The doctor told the patient to stay put until the test results came back.
Bác sĩ bảo bệnh nhân ở lại không di chuyển cho đến khi kết quả xét nghiệm ra.
Để ở lại một chỗ mà không di chuyển, thường do yêu cầu hoặc tình huống cụ thể.
The police asked everyone to stay put during the investigation.
Cảnh sát yêu cầu mọi người ở lại không di chuyển trong quá trình điều tra.
She told her dog to stay put while she went to the store.
Cô ấy bảo chó của mình ở lại không di chuyển trong khi cô đi mua sắm.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó nên ở lại một chỗ mà không di chuyển.
Câu này thường dùng khi có yêu cầu nghiêm túc về việc ở lại một chỗ, như trong y tế hoặc an ninh.
Không nên dùng 'stay put' trong các tình huống thông thường, chỉ dùng khi có yêu cầu cụ thể.
Từ ghép từ 'stay' (ở lại) và 'put' (đặt), nghĩa đen là 'đặt ở một chỗ'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu ai đó không di chuyển, như trong y tế, an ninh hoặc quản lý.