Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay put

stay put

/steɪ pʊt/◆động từ cụm
ở lại không di chuyển

The doctor told the patient to stay put until the test results came back.

Bác sĩ bảo bệnh nhân ở lại không di chuyển cho đến khi kết quả xét nghiệm ra.


thông thường

Để ở lại một chỗ mà không di chuyển, thường do yêu cầu hoặc tình huống cụ thể.

The police asked everyone to stay put during the investigation.

Cảnh sát yêu cầu mọi người ở lại không di chuyển trong quá trình điều tra.

She told her dog to stay put while she went to the store.

Cô ấy bảo chó của mình ở lại không di chuyển trong khi cô đi mua sắm.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó nên ở lại một chỗ mà không di chuyển.

Cụm từ kết hợp

stay put and waitở lại và chờ đợitell someone to stay putbảo ai đó ở lại không di chuyển

Từ đồng nghĩa

remain in placestay where you arehold your position

Từ trái nghĩa

move aroundgo somewhereleave

Cụm từ liên quan

hold your groundcụm từ
ở lại và không nhượng bộ
keep stillcụm từ
ở yên không di chuyển

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường dùng khi có yêu cầu nghiêm túc về việc ở lại một chỗ, như trong y tế hoặc an ninh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống thông thường

Không nên dùng 'stay put' trong các tình huống thông thường, chỉ dùng khi có yêu cầu cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stay' (ở lại) và 'put' (đặt), nghĩa đen là 'đặt ở một chỗ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu ai đó không di chuyển, như trong y tế, an ninh hoặc quản lý.

Phân tích từ

stay
ở lại
root
+
put
đặt
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.