stay stable

/steɪ ˈsteɪ.bəl/
được ổn định

The company needs to stay stable during economic downturns.

Công ty cần được ổn định trong thời kỳ suy thoái kinh tế.


trang trọng

Giữ vững, duy trì ở trạng thái ổn định mà không có sự thay đổi đột ngột hoặc rối loạn.

The government is working to stay stable amid political tensions.

Chính phủ đang cố gắng duy trì ổn định trong bối cảnh căng thẳng chính trị.

Her health has stayed stable after the treatment.

Sức khỏe của cô ấy đã ổn định sau khi điều trị.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến kinh tế, chính trị, sức khỏe hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

stay stable induy trì ổn định trongstay stable duringduy trì ổn định trong khi

Cụm từ liên quan

maintain stabilitycụm từ
duy trì sự ổn định
keep steadycụm từ
duy trì ổn định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự ổn định của chính phủ hoặc tình hình chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ 'stay' có nghĩa là 'duy trì' và 'stable' có nghĩa là 'ổn định'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả sự duy trì ở trạng thái ổn định.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế, y tế hoặc kỹ thuật để mô tả sự ổn định của một hệ thống, tình trạng hoặc tình hình.

Phân tích từ

stay
duy trì
root
+
stable
ổn định
root
Từ Điển Anh Việt