spectrum

/ˈspɛktrəm/
quang phổ

The light spectrum includes all colors from red to violet.

Quang phổ ánh sáng bao gồm tất cả các màu sắc từ đỏ đến tím.


chung

Dãy các giá trị liên tục hoặc các hiện tượng liên quan đến nhau, thường được sắp xếp theo thứ tự.

The political spectrum ranges from left-wing to right-wing.

Quang phổ chính trị từ cánh tả đến cánh hữu.

The product is available in a wide spectrum of colors.

Sản phẩm có sẵn trong một loạt màu sắc rộng.

Thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự liên tục trong một lĩnh vực.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong vật lý, quang phổ là sự phân bố của ánh sáng theo bước sóng hoặc tần số.

Scientists analyzed the star's spectrum to determine its composition.

Các nhà khoa học phân tích quang phổ của ngôi sao để xác định thành phần của nó.

Trong vật lý, quang phổ thường liên quan đến ánh sáng hoặc sóng điện từ.

Cụm từ kết hợp

broad spectrumquang phổ rộngcolor spectrumquang phổ màu sắcelectromagnetic spectrumquang phổ điện từ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

across the spectrumcụm từ
trên toàn bộ quang phổ
full spectrumcụm từ
quang phổ đầy đủ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong vật lý, 'spectrum' thường liên quan đến ánh sáng hoặc sóng điện từ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'speculum'

'Spectrum' là danh từ, còn 'speculum' là một thiết bị y tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'spectrum', có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'sự hiện ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spectrum' thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự liên tục trong một lĩnh vực, chẳng hạn như quang phổ màu sắc, quang phổ chính trị, hoặc quang phổ tần số.

Phân tích từ

spectr
hình ảnh, sự hiện ra
root
+
-um
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt