Looking up...
She is very active in social activities.
Cô ấy rất tích cực trong các hoạt động xã hội.
Liên quan đến xã hội, tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một cộng đồng.
Social media platforms connect people worldwide.
Các nền tảng mạng xã hội kết nối người với nhau trên toàn cầu.
Thường dùng để mô tả hoạt động, mối quan hệ hoặc vấn đề liên quan đến xã hội.
Thuộc về các sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức để giao lưu xã hội.
We had a social gathering at the park.
Chúng tôi đã có một cuộc gặp gỡ xã hội tại công viên.
Dùng để chỉ các hoạt động vui chơi, giao lưu giữa các cá nhân.
Từ 'social' thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc mối quan hệ xã hội, không nên nhầm lẫn với 'societal' (liên quan đến xã hội trong khung pháp lý hoặc chính trị).
'Social' thường dùng để chỉ các hoạt động hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, còn 'societal' dùng để chỉ các vấn đề xã hội trong khung pháp lý hoặc chính trị.
Từ tiếng Anh 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socialis', có nghĩa là 'của xã hội' hoặc 'liên quan đến xã hội'.
Từ 'social' thường dùng để mô tả các hoạt động, mối quan hệ hoặc vấn đề liên quan đến xã hội. Nó cũng có thể dùng để chỉ các sự kiện hoặc hoạt động giao lưu xã hội.