sketch
bản phác thảoShe drew a quick sketch of the landscape.
Cô ấy vẽ nhanh một bản phác thảo phong cảnh.
bản phác thảo, bức vẽ sơ lược
The architect made a sketch of the new building.
Kiến trúc sư đã phác thảo sơ lược tòa nhà mới.
Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế hoặc lập kế hoạch.
tóm tắt, phác thảo (ý tưởng/kế hoạch)
He gave a brief sketch of his plan.
Anh ấy đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về kế hoạch của mình.
Dùng trong văn viết hoặc thuyết trình.
vở kịch ngắn, tiểu phẩm
They performed a funny sketch at the party.
Họ biểu diễn một vở kịch ngắn hài hước trong bữa tiệc.
Thường là tiểu phẩm hài hoặc kịch ngắn trong biểu diễn nghệ thuật.
vẽ phác thảo, phác họa
She sketched the cat in just a few minutes.
Cô ấy vẽ phác thảo con mèo chỉ trong vài phút.
Dùng như động từ, thường đi với bút chì hoặc bút vẽ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'sketch' và 'drawing'
'Sketch' nhấn mạnh tính sơ lược, nhanh chóng, trong khi 'drawing' có thể là bất kỳ bức vẽ nào, từ sơ lược đến chi tiết. Ví dụ: 'a quick sketch' (bản phác thảo nhanh) vs. 'a detailed drawing' (bức vẽ chi tiết).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'sketch' như động từ?
Dùng 'sketch' như động từ khi muốn diễn đạt hành động vẽ phác thảo hoặc tóm tắt ý tưởng. Ví dụ: 'She sketched the scene in her notebook.' (Cô ấy vẽ phác thảo cảnh vật trong sổ tay.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'sketche' (thế kỷ 16), bắt nguồn từ tiếng Ý 'schizzo' (sự phác thảo) hoặc tiếng Latinh 'schedius' (thuộc về thư từ). Ban đầu chỉ nghĩa 'bức thư ngắn', sau phát triển thành nghĩa 'bản phác thảo' vào thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'sketch' thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế hoặc giải trí. Không nên nhầm lẫn với 'bản vẽ kỹ thuật' (technical drawing) hay 'kịch bản' (script).