Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shirk duty

shirk duty

/ʃɜːrk ˈdjuːti/◆động từ cụm
tránh tránh nhiệm vụ

He always tries to shirk duty when there's hard work to be done.

Anh ấy luôn cố gắng tránh tránh nhiệm vụ khi có công việc khó phải làm.


thông thường

Tránh hoặc không thực hiện một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của mình, thường vì sự lười biếng hoặc không muốn chịu trách nhiệm.

The employee was reprimanded for shirking his duty during the crisis.

Nhân viên đó đã bị khiển trách vì tránh nhiệm vụ trong thời kỳ khủng hoảng.

You can't shirk your responsibilities as a parent.

Bạn không thể tránh tránh trách nhiệm của mình như một người cha mẹ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phàn nàn về việc ai đó không chịu trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

shirk one's dutytránh nhiệm vụ của mìnhshirk responsibilitytránh trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

avoid responsibilityneglect dutyevade obligation

Từ trái nghĩa

fulfill dutytake responsibilitycarry out obligations

Cụm từ liên quan

dodge responsibilityđộng từ cụm
tránh trách nhiệm
neglect one's dutycụm từ
bỏ quên nhiệm vụ của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc phàn nàn về việc ai đó không chịu trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng 'shirk duty' để mô tả việc tránh nhiệm vụ một cách tích cực, vì nó mang ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'shirk' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'schirken', có nghĩa là 'tránh, lẩn tránh'. Cụm từ 'shirk duty' bắt nguồn từ ý tưởng về việc tránh hoặc không thực hiện một nhiệm vụ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc sự lười biếng.

Phân tích từ

shirk
tránh, lẩn tránh
root
+
duty
nhiệm vụ, trách nhiệm
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.