Looking up...
The dispute was finally settled after months of negotiation.
Vấn đề tranh chấp đã được giải quyết sau nhiều tháng thương thảo.
Đã giải quyết, đã thỏa thuận về vấn đề nào đó.
They settled the argument peacefully.
Họ đã giải quyết tranh cãi một cách hòa bình.
Thường dùng trong các cuộc thương thảo hoặc giải quyết tranh chấp.
Đã ổn định, đã định cư ở một nơi nào đó.
They settled in a quiet village after retirement.
Họ định cư ở một làng yên tĩnh sau khi nghỉ hưu.
Dùng để mô tả việc định cư hoặc ổn định ở một nơi.
Đã được quyết định hoặc xác định rõ ràng.
The court settled the case in favor of the plaintiff.
Tòa án đã quyết định vụ việc có lợi cho nguyên đơn.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là đã có quyết định cuối cùng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'settled' thường có nghĩa là đã có quyết định cuối cùng về một vụ việc.
'Settle' là động từ, còn 'settled' là động từ quá khứ hoặc tính từ.
Từ gốc tiếng Anh 'settle' có nghĩa là 'định cư' hoặc 'giải quyết'.
Từ 'settled' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường có nghĩa là đã có quyết định cuối cùng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó có thể có nghĩa là đã giải quyết hoặc đã ổn định.