Looking up...
She rubbed her hands together to warm them.
Cô ấy chà xát hai bàn tay lại với nhau để làm ấm.
chà xát, cọ xát (làm cho bề mặt trơn hoặc nóng lên)
He rubbed the stain with a cloth.
Anh ấy chà xát vết bẩn bằng một miếng vải.
The cat rubbed its head against my leg.
Con mèo cọ đầu vào chân tôi.
Có thể dùng cho hành động vật lý (chà xát vật gì đó) hoặc hành động của động vật (cọ đầu vào người khác).
gây khó chịu, làm phiền lòng (thường trong cụm 'rub someone the wrong way')
His attitude really rubs me the wrong way.
Thái độ của anh ấy thực sự khiến tôi khó chịu.
Cụm 'rub someone the wrong way' nghĩa là 'làm ai đó khó chịu, gây cảm giác khó chịu'.
sự va chạm, sự cọ xát (trong thể thao, ví dụ bóng chạm vào tay cầu thủ)
The referee awarded a free kick because the ball had touched his hand.
Trọng tài cho quả đá phạt vì quả bóng đã chạm vào tay anh ấy.
Trong thể thao, 'rub' có thể dùng để chỉ hành động bóng chạm vào người chơi.
'Rub' thường chỉ hành động chà xát nhẹ nhàng, trong khi 'scrub' ám chỉ hành động chà xát mạnh hơn, thường để làm sạch. Ví dụ: 'rub a stain' (chà xát vết bẩn nhẹ) vs 'scrub a pot' (chà xát chảo mạnh).
Trong thể thao, 'rub' thường được dùng để chỉ hành động bóng chạm vào người chơi (ví dụ 'handball' trong bóng đá). Đây là một trường hợp đặc biệt, không nên hiểu theo nghĩa đen là 'chà xát'.
Từ tiếng Anh cổ 'rubban', có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'rubba' (chà xát). Có liên quan đến tiếng Đức 'reiben' (chà xát) và tiếng Hà Lan 'wrijven'.
Từ 'rub' thường đi kèm với giới từ 'on', 'against' hoặc 'together' để chỉ hành động chà xát. Trong ngữ cảnh thể thao, 'rub' có thể ám chỉ hành động phạm luật (ví dụ bóng chạm tay).