Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. robot

robot

/ˈrɒbɒt/
máy móc tự động

The robot can perform complex tasks in the factory.

Máy móc tự động có thể thực hiện các công việc phức tạp trong nhà máy.


Công nghệ
chuyên ngành

Máy móc tự động được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ mà con người thường làm, thường được điều khiển bởi máy tính hoặc chương trình.

Industrial robots are used in manufacturing to increase efficiency.

Các robot công nghiệp được sử dụng trong sản xuất để tăng hiệu suất.

Từ 'robot' bắt nguồn từ tiếng Séc 'robota', có nghĩa là 'làm việc cưỡng bức'.

thông thường

Một người hoặc vật thể được mô tả như một máy móc không cảm xúc, thường được sử dụng để chỉ những người làm việc theo cách máy móc.

He works like a robot, never taking a break.

Anh ấy làm việc như một máy móc, không bao giờ nghỉ.

Sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả người làm việc một cách cơ giới hóa.

Cụm từ kết hợp

industrial robotrobot công nghiệphumanoid robotrobot giống ngườiroboticskỹ thuật robot

Từ đồng nghĩa

automatonmachineandroid

Từ trái nghĩa

humanorganic

Cụm từ liên quan

roboticscụm từ
kỹ thuật robot
robot armcụm từ
cánh tay robot

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'robot' thường chỉ máy móc tự động. Trong ngữ cảnh thông tục, nó có thể dùng để chỉ người làm việc một cách cơ giới hóa.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật robot

Kỹ thuật robot là một lĩnh vực của kỹ thuật tự động hóa, nghiên cứu về thiết kế, xây dựng và vận hành các robot.

Nguồn gốc từ

Từ 'robot' xuất phát từ tiếng Séc 'robota', có nghĩa là 'làm việc cưỡng bức'. Từ này được giới thiệu vào năm 1920 trong vở kịch 'R.U.R.' của Karel Čapek.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'robot' có thể dùng để chỉ cả máy móc tự động và người làm việc một cách cơ giới hóa. Trong tiếng Việt, 'máy móc tự động' thường được dùng để chỉ các thiết bị tự động, trong khi 'robot' có thể dùng để chỉ cả máy móc và người làm việc như máy móc.

Phân tích từ

rob
có nguồn gốc từ tiếng Séc 'robota'
root
+
-ot
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.