Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rise to the occasion

rise to the occasion

/raɪz tuː ðə əˈkeɪʒən/◆thành ngữ
vượt qua thử thách

Despite being nervous, she rose to the occasion and gave an amazing speech.

Dù lo lắng, cô ấy đã vượt qua thử thách và diễn một bài phát biểu tuyệt vời.


◆ Nghĩa thực sự
Nó chỉ sự khả năng vượt qua thử thách hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn khi cần thiết.
¶ Nghĩa đen
Đứng lên trước tình huống
Phân tích nghĩa đen
risenổi lên+to theđến+occasiontình huống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng lên và đối mặt với một tình huống khó khăn, thể hiện sự kiên định và năng lực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi quan trọng, một thành viên của đội thể thao đã vượt qua thử thách và giúp đội giành chiến thắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng để khen ngợi người khác khi họ vượt qua thử thách, đặc biệt trong thể thao và công việc.
thông thường

Nó chỉ sự khả năng vượt qua thử thách hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn khi cần thiết.

The team rose to the occasion during the championship final.

Đội đã vượt qua thử thách trong trận chung kết.

He may be quiet, but he always rises to the occasion when it matters.

Anh ấy có thể im lặng, nhưng anh luôn vượt qua thử thách khi cần thiết.

Thường dùng để mô tả sự kiên định và năng lực trong những tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

rise to the challengevượt qua thử tháchmeet the challengeđáp ứng thử thách

Từ đồng nghĩa

meet the challengestep upcome through

Từ trái nghĩa

failback downgive up

Cụm từ liên quan

step upcụm từ
tăng cường nỗ lực
come throughcụm từ
thành công vượt qua thử thách

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phấn đấu

Cụm từ này thường dùng để khen ngợi người khác khi họ vượt qua thử thách.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống vật lý

Không dùng để mô tả việc thực sự đứng lên từ một vị trí thấp.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự nổi dậy hoặc đứng lên trước một tình huống khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc các tình huống yêu cầu sự kiên trì và năng lực.

Phân tích từ

rise
nổi lên, đứng lên
root
+
to the occasion
trước tình huống
phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.