Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. restoration

restoration

/ˌrɛstəˈreɪʃən/
sự phục hồi

The restoration of the old building took two years.

Sự phục hồi của tòa nhà cổ kính mất hai năm.


chung

Sự khôi phục hoặc sửa chữa lại một vật, tòa nhà, hoặc tình trạng ban đầu của nó.

The art restoration process requires great skill and patience.

Quá trình phục hồi tác phẩm nghệ thuật yêu cầu kỹ năng và kiên nhẫn lớn.

The restoration of the forest ecosystem is a long-term project.

Sự phục hồi hệ sinh thái rừng là một dự án dài hạn.

Thường dùng để chỉ việc khôi phục vật chất hoặc môi trường.

Y học
Y học

Sự phục hồi sức khỏe hoặc sức mạnh sau một thời gian suy yếu.

After the surgery, his restoration to full health took several months.

Sau phẫu thuật, việc phục hồi sức khỏe hoàn toàn của anh ấy mất vài tháng.

Trong y học, có thể đề cập đến việc hồi phục sức khỏe sau bệnh tật.

Cụm từ kết hợp

restoration projectdự án phục hồirestoration workcông việc phục hồirestoration teamđội phục hồi

Từ đồng nghĩa

recoveryrepairrehabilitationrevival

Từ trái nghĩa

damagedestructiondecay

Cụm từ liên quan

restore to former glorycụm từ
khôi phục lại vẻ vang xưa kia

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'restoration' thường dùng để chỉ việc khôi phục hoàn toàn, không chỉ sửa chữa tạm thời.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'repair'

'Restoration' nhấn mạnh việc khôi phục hoàn toàn, còn 'repair' chỉ sửa chữa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'restorare' (khôi phục lại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh phục hồi vật chất, môi trường, hoặc sức khỏe.

Phân tích từ

restore
khôi phục
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.