responsible
có trách nhiệmShe is responsible for managing the project.
Cô ấy có trách nhiệm quản lý dự án.
Có trách nhiệm, có nghĩa vụ hoặc có quyền hạn về việc làm gì đó.
As a parent, you are responsible for your child's education.
Với tư cách là cha mẹ, bạn có trách nhiệm về giáo dục con cái của mình.
Thường dùng để chỉ trách nhiệm cá nhân hoặc chuyên nghiệp.
Có khả năng, có thể tin cậy.
He is a responsible person who always keeps his promises.
Anh ấy là một người có trách nhiệm, luôn giữ lời hứa của mình.
Dùng để mô tả tính cách hoặc tính chất của một người hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'responsible' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để mô tả trách nhiệm của một người trong công việc.
Quy tắc vàng
Trách nhiệm cá nhân
Khi nói về trách nhiệm cá nhân, thường dùng 'be responsible for' để chỉ việc gì đó là trách nhiệm của bạn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'responsus' (phản hồi, trả lời), có nghĩa là 'có khả năng trả lời hoặc chịu trách nhiệm'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả trách nhiệm cá nhân, chuyên nghiệp hoặc pháp lý. Có thể dùng để miêu tả một người hoặc tổ chức.