regular

/ˈrɛɡ.jə.lɚ/
thường xuyên, theo quy định

She attends regular yoga classes every Tuesday.

Cô ấy tham dự các buổi yoga thường xuyên mỗi thứ Ba.


trang trọng

Được thực hiện theo một lịch trình hoặc quy định nhất định, thường xuyên.

The team holds regular meetings to discuss progress.

Đội làm việc thường xuyên họp để thảo luận về tiến độ.

Thường dùng để mô tả sự thường xuyên hoặc theo quy định.

trang trọng

Đáp ứng tiêu chuẩn hoặc quy định, không có bất kỳ sự bất thường nào.

The product passed all regular safety tests.

Sản phẩm đã vượt qua tất cả các kiểm tra an toàn theo quy định.

Dùng để mô tả sự tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

regular basisthường xuyênregularlythường xuyênregular meetingcuộc họp thường xuyên

Cụm từ liên quan

as regular as clockworkthành ngữ
thường xuyên như đồng hồ
regular expressioncụm từ
biểu thức chính quy (trong lập trình)

Mẹo hay

Sử dụng 'regular' với danh từ

Từ 'regular' thường đi với danh từ để mô tả sự thường xuyên, ví dụ: 'regular exercise' (bài tập thường xuyên).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'regular' và 'frequent'

'Regular' nhấn mạnh sự thường xuyên theo quy định, còn 'frequent' chỉ nhấn mạnh sự thường xuyên mà không cần phải theo quy định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regularis', có nghĩa là 'tuân theo quy tắc' hoặc 'được điều chỉnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'regular' có thể dùng để mô tả sự thường xuyên hoặc sự tuân thủ quy định. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng như một danh từ để chỉ một khách hàng thường xuyên (e.g., 'a regular at the café').

Phân tích từ

reg-
quy tắc, điều chỉnh
prefix
+
-ular
có liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt