regular
thường xuyên, theo quy địnhShe attends regular yoga classes every Tuesday.
Cô ấy tham dự các buổi yoga thường xuyên mỗi thứ Ba.
Được thực hiện theo một lịch trình hoặc quy định nhất định, thường xuyên.
The team holds regular meetings to discuss progress.
Đội làm việc thường xuyên họp để thảo luận về tiến độ.
Thường dùng để mô tả sự thường xuyên hoặc theo quy định.
Đáp ứng tiêu chuẩn hoặc quy định, không có bất kỳ sự bất thường nào.
The product passed all regular safety tests.
Sản phẩm đã vượt qua tất cả các kiểm tra an toàn theo quy định.
Dùng để mô tả sự tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'regular' với danh từ
Từ 'regular' thường đi với danh từ để mô tả sự thường xuyên, ví dụ: 'regular exercise' (bài tập thường xuyên).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'regular' và 'frequent'
'Regular' nhấn mạnh sự thường xuyên theo quy định, còn 'frequent' chỉ nhấn mạnh sự thường xuyên mà không cần phải theo quy định.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'regular' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regularis', có nghĩa là 'tuân theo quy tắc' hoặc 'được điều chỉnh'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'regular' có thể dùng để mô tả sự thường xuyên hoặc sự tuân thủ quy định. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng như một danh từ để chỉ một khách hàng thường xuyên (e.g., 'a regular at the café').