Looking up...
The product is reasonably priced for its quality.
Sản phẩm có giá cả hợp lý so với chất lượng.
Hợp lý, phù hợp với lý do hoặc tiêu chuẩn.
She explained the situation reasonably.
Cô ấy đã giải thích tình huống một cách hợp lý.
Thường dùng để mô tả sự hợp lý trong cách giải thích, giá cả, hoặc hành động.
Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý so với chất lượng.
Từ gốc 'reason' (lý do) + hậu tố '-ably' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự hợp lý trong giá cả, hành động, hoặc cách giải thích.