Looking up...
A productive worker can complete tasks efficiently.
Một người lao động hiệu quả có thể hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
Có khả năng sản xuất hoặc tạo ra nhiều kết quả trong thời gian ngắn.
The new software has made our team more productive.
Phần mềm mới đã giúp đội ngũ của chúng tôi trở nên hiệu quả hơn.
Thường dùng để mô tả sự năng suất cao trong công việc hoặc hoạt động.
Từ 'productive' thường dùng để mô tả sự năng suất trong công việc, chứ không chỉ đơn giản là 'sản xuất'.
Từ gốc Latin 'productivus', có nghĩa là 'có khả năng sản xuất'.
Thường dùng để mô tả sự năng suất cao trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.