Looking up...
The press plays an important role in democracy.
Báo chí đóng vai trò quan trọng trong dân chủ.
Báo chí, các cơ quan truyền thông.
The press reported on the political scandal.
Báo chí đã báo cáo về vụ scandal chính trị.
Thường dùng để chỉ các cơ quan báo chí hoặc các nhà báo.
Đàn áp, áp lực.
The water press in the pipe is too high.
Áp lực nước trong ống quá cao.
Trong kỹ thuật, 'press' có thể chỉ áp lực hoặc hệ thống áp lực.
Nén, ép.
Press the button to start the machine.
Ấn nút để bắt đầu máy.
Dùng để chỉ hành động ép hoặc nén.
Lưu ý rằng 'press' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Khi dùng 'press' để chỉ báo chí, thường đi kèm với các từ như 'freedom', 'conference', hoặc 'release'.
Từ gốc Latin 'pressare' có nghĩa là 'ép, nén'.
Từ 'press' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong báo chí, nó thường dùng để chỉ các cơ quan truyền thông. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ áp lực hoặc hệ thống áp lực.