poisonous
có độcThis mushroom is poisonous, so don't eat it.
Nấm này có độc, đừng ăn nhé.
Chứa chất độc có thể gây hại hoặc gây chết người nếu ăn, uống, hít phải hoặc tiếp xúc.
The berries of this plant are poisonous to humans.
Quả của loài cây này có độc đối với con người.
Carbon monoxide is a colorless, odorless, and poisonous gas.
Carbon monoxide là một loại khí không màu, không mùi và có độc.
Thường dùng để mô tả vật thể (thực phẩm, khí, chất lỏng, động vật) có khả năng gây hại.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt poisonous và venomous
'Poisonous' dùng cho những thứ gây hại khi tiếp xúc hoặc ăn/uống (ví dụ: nấm độc, khí độc). 'Venomous' chỉ những sinh vật có khả năng tiêm độc (ví dụ: rắn độc, bọ cạp).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'poisonous' trong ngữ cảnh an toàn
Khi cảnh báo về nguy hiểm, hãy sử dụng 'poisonous' để chỉ rõ mối nguy hiểm tiềm tàng (ví dụ: 'Cẩn thận, chai này có nhãn 'poisonous'').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'poisonous', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'poison' (thuốc độc) + hậu tố '-ous' (thể hiện tính chất). Tiền tố 'poison' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potio' (thức uống, thuốc).
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'poisonous' (chứa độc) với 'venomous' (tiết ra độc từ cơ thể, thường dùng cho động vật). 'Poisonous' có thể ám chỉ cả vật vô tri (khí, thức ăn) lẫn sinh vật (cây, động vật).