pointed
có mũi nhọnShe used a pointed stick to draw in the sand.
Cô ấy dùng một cây gậy có mũi nhọn để vẽ trên cát.
chung
Có mũi nhọn hoặc hình dạng nhọn.
The knife had a very pointed blade.
Con dao có lưỡi rất nhọn.
Thường dùng để mô tả vật có hình dạng nhọn hoặc mũi nhọn.
figurative
Có tính chất chỉ trỏ hoặc hướng dẫn.
His comments were pointed and critical.
Lời bình luận của anh ấy rất sắc nhọn và chỉ trỏ.
Dùng để mô tả lời nói hoặc hành động có tính chất chỉ trỏ hoặc chỉ trích.
Cụm từ kết hợp
pointed shoesgiày mũi nhọnpointed remarkslời bình luận sắc nhọn
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'pointed' có thể dùng để mô tả vật lý (nhọn) hoặc figurative (chỉ trỏ). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'point' (mũi nhọn) + hậu tố '-ed' (được).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả vật có hình dạng nhọn hoặc mũi nhọn, hoặc để mô tả lời nói có tính chất chỉ trỏ.
Phân tích từ
point
mũi nhọn
root-ed
được
suffixTừ Điển Anh Việt