pointed

/ˈpɔɪntɪd/
có mũi nhọn

She used a pointed stick to draw in the sand.

Cô ấy dùng một cây gậy có mũi nhọn để vẽ trên cát.


chung

Có mũi nhọn hoặc hình dạng nhọn.

The knife had a very pointed blade.

Con dao có lưỡi rất nhọn.

Thường dùng để mô tả vật có hình dạng nhọn hoặc mũi nhọn.

figurative

Có tính chất chỉ trỏ hoặc hướng dẫn.

His comments were pointed and critical.

Lời bình luận của anh ấy rất sắc nhọn và chỉ trỏ.

Dùng để mô tả lời nói hoặc hành động có tính chất chỉ trỏ hoặc chỉ trích.

Cụm từ kết hợp

pointed shoesgiày mũi nhọnpointed remarkslời bình luận sắc nhọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'pointed' có thể dùng để mô tả vật lý (nhọn) hoặc figurative (chỉ trỏ). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'point' (mũi nhọn) + hậu tố '-ed' (được).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vật có hình dạng nhọn hoặc mũi nhọn, hoặc để mô tả lời nói có tính chất chỉ trỏ.

Phân tích từ

point
mũi nhọn
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt