Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plumbing

plumbing

/ˈplʌmɪŋ/

Was bedeutet "plumbing" in Vietnamese?

hệ thống ống nước

The plumbing in our old house needs to be replaced.

Hệ thống ống nước trong ngôi nhà cũ của chúng tôi cần được thay thế.


Wie verwendet man "plumbing" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Hệ thống lắp đặt và sửa chữa đường ống dẫn nước, thoát nước, khí đốt trong tòa nhà.

A plumber fixed the plumbing leak in the kitchen sink.

Thợ sửa ống nước đã sửa chữa chỗ rò rỉ trong bồn rửa bếp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, sửa chữa nhà cửa hoặc bảo trì tòa nhà.

chung

Nghề sửa chữa hệ thống ống nước.

He works in plumbing and heating.

Anh ấy làm nghề sửa ống nước và hệ thống sưởi.

Cụm từ kết hợp

plumbing systemhệ thống ống nướcplumbing repairsửa chữa hệ thống ống nướcplumbing leakchỗ rò rỉ ống nướcplumberthợ sửa ống nước

Từ đồng nghĩa

pipeworkpipingwaterworks

Mẹo hay

Phân biệt 'plumbing' và 'water system'

'Plumbing' đề cập đến toàn bộ hệ thống lắp đặt và sửa chữa đường ống dẫn nước, thoát nước, khí đốt, trong khi 'water system' chỉ đề cập đến hệ thống cung cấp nước sạch.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'plumbing' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'plumbing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc sửa chữa. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến hệ thống ống nước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'plumbing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'plumbum' (có nghĩa là chì), vì ống dẫn nước thời La Mã cổ đại thường được làm bằng chì. Từ này liên quan đến 'plumber' (thợ sửa ống nước) và 'plumb' (dây dọi, thước đo thẳng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'plumbing' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghề nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'hệ thống ống nước' hoặc 'sửa ống nước' thay vì chỉ nói 'plumbing'.

Phân tích từ

plumb-
liên quan đến chì (từ Latin 'plumbum')
root
+
-ing
hậu tố tạo danh từ chỉ hoạt động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.