Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plain

plain

/pleɪn/
đơn giản, không có trang trí

She wore a plain white dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy trắng đơn giản đến bữa tiệc.


chung

Đơn giản, không có trang trí hoặc chi tiết phức tạp.

The room was decorated in plain colors.

Phòng được trang trí bằng các màu đơn giản.

Thường dùng để mô tả vật dụng, trang phục hoặc phong cách đơn giản.

chung

Rõ ràng, dễ hiểu.

The instructions were plain and easy to follow.

Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ theo dõi.

Dùng để mô tả lời nói hoặc văn bản dễ hiểu.

chung

Thẳng thắn, không giấu giếm.

He gave me a plain answer to my question.

Anh ấy đã trả lời thẳng thắn câu hỏi của tôi.

Dùng để mô tả cách nói thẳng thắn, không mạo hiểm.

Cụm từ kết hợp

plain and simpleđơn giản và rõ ràngplain truthsự thật thẳng thắnplain clothestrang phục đơn giản

Từ đồng nghĩa

simpleunadornedunembellisheduncomplicatedclear

Từ trái nghĩa

ornatedecoratedcomplexelaborateobscure

Cụm từ liên quan

plain as daythành ngữ
rõ ràng như ban ngày
plain sailingthành ngữ
đơn giản, không gặp khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng 'plain' để mô tả sự đơn giản

Từ này thường dùng để mô tả vật dụng, trang phục hoặc phong cách đơn giản, không có trang trí phức tạp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'plane'

'Plain' có nghĩa là đơn giản, trong khi 'plane' có nghĩa là máy bay hoặc mặt phẳng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plain', có nghĩa là 'đồng bằng' hoặc 'đơn giản'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'plain' thường dùng để mô tả sự đơn giản, rõ ràng hoặc thẳng thắn. Nó cũng có thể dùng để chỉ một khu vực bằng phẳng.

Phân tích từ

plain
đơn giản, không có trang trí
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.