piquant

/ˈpɪkwənt/
hấp dẫn, có hương vị đặc biệt

The dish had a piquant flavor that made it unforgettable.

Món ăn có hương vị hấp dẫn khiến nó khó quên.


thông thường

Có hương vị cay nhẹ, ngọt cay hoặc hơi chua, tạo cảm giác thú vị trên lưỡi.

The chef added a piquant sauce to enhance the dish.

Đầu bếp thêm một loại nước sốt cay nhẹ để làm tăng hương vị của món ăn.

Thường dùng để mô tả hương vị của thức ăn.

thông thường

Có tính chất hấp dẫn, thú vị hoặc gây chú ý.

Her piquant remarks always spark interesting conversations.

Những lời bình luận hấp dẫn của cô ấy luôn gây ra những cuộc trò chuyện thú vị.

Dùng để mô tả tính cách hoặc cách nói của một người.

Cụm từ kết hợp

piquant flavorhương vị cay nhẹpiquant remarklời bình luận hấp dẫn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực

Từ 'piquant' thường dùng để mô tả hương vị của thức ăn, đặc biệt là khi có hương vị cay nhẹ hoặc hơi chua.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'piquant', có nghĩa là 'cay nhẹ' hoặc 'hấp dẫn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hương vị của thức ăn hoặc tính cách của một người.

Từ Điển Anh Việt