Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pay through the nose

pay through the nose

/peɪ θruː ðə noʊz/◆thành ngữ
trả giá cắt cổ

They charged me $500 for a simple repair—what a rip-off! I really paid through the nose.

Họ tính tôi 500 đô cho một sửa chữa đơn giản—quá trời! Tôi thực sự đã trả giá cắt cổ.


◆ Nghĩa thực sự
Trả một khoản tiền không tương xứng với giá trị thực của sản phẩm/dịch vụ, thường do bị ép buộc hoặc lừa đảo.
¶ Nghĩa đen
Trả tiền xuyên qua mũi
Phân tích nghĩa đen
paytrả tiền+through the nosexuyên qua mũi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người trả tiền bằng cách xuyên qua mũi gợi lên sự đau đớn, ép buộc, như thể họ đang chịu đựng một hình phạt thay vì một giao dịch bình thường.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một du khách mua quà lưu niệm ở chợ đông đúc và bị chủ quán tính giá gấp ba lần giá trị thực. Người đó tức giận nói: 'Tôi đã trả giá cắt cổ cho mấy thứ này!'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm trong lịch sử về việc mũi là bộ phận nhạy cảm trên khuôn mặt, việc 'trả tiền xuyên qua mũi' tượng trưng cho sự đau đớn về tài chính.
thông thường

Trả một khoản tiền quá cao cho thứ gì đó, thường là do bị ép buộc hoặc lừa đảo.

After the hurricane, contractors paid through the nose for building materials.

Sau cơn bão, các nhà thầu phải trả giá cắt cổ cho vật liệu xây dựng.

Tourists often pay through the nose for souvenirs in popular destinations.

Khách du lịch thường phải trả giá cắt cổ cho quà lưu niệm ở những địa điểm nổi tiếng.

Thường dùng để chỉ việc bị chặt chém, đặc biệt trong mua bán hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

pay through the nose for somethingtrả giá cắt cổ cho thứ gì

Từ đồng nghĩa

pay an arm and a legpay dearlyoverchargeget ripped off

Từ trái nghĩa

get a bargainpay a fair priceget a good deal

Cụm từ liên quan

charge an arm and a legthành ngữ
tính giá cắt cổ
rip someone offphrasal verb
lừa đảo, chặt chém

Mẹo hay

Phân biệt 'pay through the nose' và 'pay an arm and a leg'

'pay through the nose' nhấn mạnh việc trả giá đắt do bị ép buộc hoặc lừa đảo, trong khi 'pay an arm and a leg' chỉ đơn giản là trả giá cao mà không nhất thiết có yếu tố tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'pay through the nose'?

Chỉ dùng khi ám chỉ việc bị chặt chém, lừa đảo hoặc trả giá quá cao so với giá trị thực. Không dùng cho các tình huống mua bán bình thường.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc chính xác không rõ, nhưng có thuyết cho rằng xuất phát từ việc người Viking cắt mũi tù binh như hình phạt, sau đó hiểu theo nghĩa phải trả giá đắt bằng chính mũi của mình.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ trích việc bị chặt chém hoặc lừa đảo. Không dùng cho các tình huống trả giá hợp lý.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.