Looking up...
They charged me $500 for a simple repair—what a rip-off! I really paid through the nose.
Họ tính tôi 500 đô cho một sửa chữa đơn giản—quá trời! Tôi thực sự đã trả giá cắt cổ.
Trả một khoản tiền quá cao cho thứ gì đó, thường là do bị ép buộc hoặc lừa đảo.
After the hurricane, contractors paid through the nose for building materials.
Sau cơn bão, các nhà thầu phải trả giá cắt cổ cho vật liệu xây dựng.
Tourists often pay through the nose for souvenirs in popular destinations.
Khách du lịch thường phải trả giá cắt cổ cho quà lưu niệm ở những địa điểm nổi tiếng.
Thường dùng để chỉ việc bị chặt chém, đặc biệt trong mua bán hoặc dịch vụ.
'pay through the nose' nhấn mạnh việc trả giá đắt do bị ép buộc hoặc lừa đảo, trong khi 'pay an arm and a leg' chỉ đơn giản là trả giá cao mà không nhất thiết có yếu tố tiêu cực.
Chỉ dùng khi ám chỉ việc bị chặt chém, lừa đảo hoặc trả giá quá cao so với giá trị thực. Không dùng cho các tình huống mua bán bình thường.
Nguồn gốc chính xác không rõ, nhưng có thuyết cho rằng xuất phát từ việc người Viking cắt mũi tù binh như hình phạt, sau đó hiểu theo nghĩa phải trả giá đắt bằng chính mũi của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ trích việc bị chặt chém hoặc lừa đảo. Không dùng cho các tình huống trả giá hợp lý.