passport
hộ chiếuI need to renew my passport before my trip.
Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước khi đi du lịch.
trang trọng
Tài liệu chính thức được cấp bởi chính phủ cho phép công dân đi lại quốc tế và chứng minh danh tính.
She applied for a passport at the local embassy.
Cô ấy đã xin hộ chiếu tại đại sứ quán địa phương.
Hộ chiếu thường bao gồm thông tin cá nhân, hình ảnh, và các thông tin về quốc tịch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý khi sử dụng hộ chiếu
Hộ chiếu phải có hiệu lực trong suốt thời gian du lịch và phải được bảo quản an toàn.
Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng hộ chiếu
Hộ chiếu phải được cấp bởi chính phủ và phải được sử dụng theo quy định pháp luật.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'passport' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'passeport', từ 'passe' (đi qua) và 'port' (cảng).
Ghi chú sử dụng
Hộ chiếu là tài liệu quan trọng cho việc đi lại quốc tế và phải được bảo quản cẩn thận.
Phân tích từ
pass
đi qua
rootport
cảng
rootTừ Điển Anh Việt